Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "rạp chiếu phim" (1)

rạp chiếu phim
phát
Tiếng Anh Danh từtheater
Từ vựng của tôi
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
The movie theater has just opened

swap_horiz Từ liên quan "rạp chiếu phim" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "rạp chiếu phim" (1)

rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
The movie theater has just opened